Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ノート型パソコン
[Hình]
ノートがたパソコン
🔊
Danh từ chung
máy tính xách tay
Hán tự
型
Hình
khuôn; loại; mẫu