Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ノルウェー語
[Ngữ]
ノルウェーご
🔊
Danh từ chung
tiếng Na Uy
Hán tự
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ