Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ノルアドレナリン
🔊
Danh từ chung
noradrenaline
Từ liên quan đến ノルアドレナリン
ノルエピネフリン
norepinephrine