ノミの心臓 [Tâm Tạng]
蚤の心臓 [Tảo Tâm Tạng]
のみのしんぞう
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
⚠️Thành ngữ
nhút nhát; hèn nhát
dũng cảm của con bọ chét