ネ釜 [Phủ]
ネカマ
ネかま
Danh từ chung
⚠️Tiếng lóng ⚠️Thường chỉ viết bằng kana
📝 từ ネット + オカマ
nam giả nữ trên mạng; Guy In Real Life; GIRL
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
きのう交差点でお釜を掘られちゃったよ。
Hôm qua tớ bị tông đuôi xe ở ngã tư đấy...