Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ネヘミヤ記
[Kí]
ネヘミヤき
🔊
Danh từ chung
Sách Nê-hê-mi (Kinh Thánh)
Hán tự
記
Kí
ghi chép; tường thuật