Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ネット工作員
[Công Tác Viên]
ネットこうさくいん
🔊
Danh từ chung
tài khoản giả trực tuyến
Hán tự
工
Công
thủ công; xây dựng; bộ e katakana (số 48)
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị
員
Viên
nhân viên; thành viên