ネットワークサービス提供者 [Đề Cung Giả]
ネットワークサービスていきょうしゃ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
nhà cung cấp dịch vụ mạng
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
nhà cung cấp dịch vụ mạng