ネットカフェ
ネット・カフェ

Danh từ chung

quán cà phê Internet

JP: ここのネットカフェは学生がくせい相手あいてみせで、料金りょうきん1時間いちじかんやく100えんからとなります。

VI: Quán net ở đây phục vụ cho sinh viên, giá khoảng 100 yên một giờ.

🔗 ネカフェ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

トムは終電しゅうでんのがし、ネットカフェで一夜いちやごした。
Tom đã lỡ chuyến tàu cuối và phải qua đêm tại quán net.