ネズミ捕り [Bộ]
ネズミ取り [Thủ]
鼠捕り [Thử Bộ]
鼠取り [Thử Thủ]
ねずみとり
ネズミとり
Danh từ chung
bẫy chuột
Danh từ chung
thuốc diệt chuột
Danh từ chung
⚠️Khẩu ngữ
bẫy tốc độ
Danh từ chung
rắn chuột Nhật Bản
🔗 アオダイショウ
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
ネズミがネズミ捕りに引っかかった。
Con chuột đã bị mắc bẫy chuột.
ネズミがネズミ捕りに捕まった。
Con chuột đã bị mắc bẫy chuột.