ネオン
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)

Danh từ chung

neon (Ne)

Danh từ chung

⚠️Từ viết tắt

biển hiệu neon

🔗 ネオンサイン

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

トムのファーソナはネオンという名前なまえのキツネだよ。
Fursona của Tom là một con cáo tên là Neon.
トムのファーソナはネオンって名前なまえのキツネなんだ。
Fursona của Tom là một con cáo tên là Neon.