Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ネオロジー
🔊
Danh từ chung
nghiên cứu từ mới
Từ liên quan đến ネオロジー
新造語
しんぞうご
từ mới; từ mới tạo
造語
ぞうご
tạo từ mới