Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ネアンデルタール人
[Nhân]
ネアンデルタールじん
🔊
Danh từ chung
người Neanderthal
Hán tự
人
Nhân
người
Từ liên quan đến ネアンデルタール人
ネアンデルタール
người Neanderthal