Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ニキビ跡
[Tích]
にきび跡
[Tích]
ニキビ痕
[Ngân]
にきび痕
[Ngân]
にきびあと
🔊
Danh từ chung
sẹo mụn
Hán tự
跡
Tích
dấu vết; dấu chân
痕
Ngân
dấu vết; dấu chân