Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ニキシー管
[Quản]
ニキシーかん
🔊
Danh từ chung
ống Nixie
Hán tự
管
Quản
ống; quản lý