ニアリーイコール
ニアイコール
ニアリー・イコール
ニア・イコール
Tính từ đuôi na
gần như bằng
🔗 イコール
Cụm từ, thành ngữ
Lĩnh vực: Toán học
xấp xỉ bằng
Danh từ chung
Lĩnh vực: Toán học
📝 tức là ≒, ≈, ≃, ≅
dấu xấp xỉ bằng