ナワトル語 [Ngữ]

ナワトルご

Danh từ chung

tiếng Nahuatl

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれらはナワトルがわからないんだ。
Họ không hiểu tiếng Nahuatl.
わたしすこしナワトルっています。
Tôi biết một chút tiếng Nahuatl.