Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ナフタレン
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Hóa học
naphtalen
🔗 ナフタリン
Từ liên quan đến ナフタレン
ナフタリン
naphtalen