Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ナッシュ均衡
[Quân Hoành]
ナッシュきんこう
🔊
Danh từ chung
cân bằng Nash
Hán tự
均
Quân
bằng phẳng; trung bình
衡
Hoành
cân bằng; thước đo; cân