ナイフ投げ [Đầu]

ナイフなげ

Danh từ chung

người ném dao

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

ném dao

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

トムがナイフをかわほうげたのさ。
Tom đã ném con dao xuống sông.