ドンキホーテ型 [Hình]
ドンキホーテがた
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
quixotic
🔗 ハムレット型
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
quixotic
🔗 ハムレット型