ドレッシング

Danh từ chung

Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn

nước sốt

JP: サラダのドレッシングはイタリアンがいいです。

VI: Tôi thích dùng dầu giấm Ý cho salad.

Danh từ chung

mặc quần áo

🔗 ドレッシングルーム

Từ liên quan đến ドレッシング