ドレスメーカー
Danh từ chung
thợ may
JP: 彼女はドレスメーカーに洋服代を支払った。
VI: Cô ấy đã trả tiền cho thợ may.
Danh từ chung
thợ may
JP: 彼女はドレスメーカーに洋服代を支払った。
VI: Cô ấy đã trả tiền cho thợ may.