ドル安 [An]

ドルやす

Danh từ chung

đô la rẻ

JP: ドルやす輸出ゆしゅつにはずみをつけています。

VI: Đồng đô la yếu đã thúc đẩy xuất khẩu.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

えんだかドルやすだ。
Yên cao, đô la yếu.