ドライブウェイ
ドライブウエイ
ドライブウェー
ドライブウエー

Danh từ chung

đường lái xe

JP: 彼女かのじょはそのせまいドライブウェイをなんとかバックでとおけた。

VI: Cô ấy đã lùi xe qua lối vào hẹp đó.

Từ liên quan đến ドライブウェイ