ドライクリーニング
ドライ・クリーニング
Danh từ chung
giặt khô
JP: タールがどうしても落ちない。このスカートはドライクリーニングに出さなきゃならないだろう。
VI: Dầu mỡ này không thể tẩy rửa được. Có lẽ tôi phải gửi chiếc váy này đi giặt khô.