ドハマリ
ドはまり
どはまり
どハマり

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

⚠️Tiếng lóng

ám ảnh hoàn hảo; nghiện (thứ hợp sở thích)

🔗 ド; 嵌まる