ドスの効いた [Hiệu]
ドスの利いた [Lợi]
どすの利いた [Lợi]
どすの効いた [Hiệu]
どすのきいた
Cụm từ, thành ngữDanh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
đe dọa (đặc biệt là giọng nói, âm điệu, lời nói)
🔗 ドスの効いた声