Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
トロイ衡
[Hoành]
トロイこう
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
trọng lượng troy
🔗 金衡
Hán tự
衡
Hoành
cân bằng; thước đo; cân
Từ liên quan đến トロイ衡
トロイオンス
ounce troy