トレーナー
トレイナー

Danh từ chung

huấn luyện viên

JP: トレーナーは彼女かのじょ健康けんこうのことをかんがえるべきだ。

VI: Huấn luyện viên nên quan tâm đến sức khỏe của cô ấy.

Danh từ chung

áo nỉ

JP: そのぎらぎらしたアクセサリーはきみのトレーナーにはわないよ。こっちをためしてごらん。

VI: Cái thứ phụ kiện lấp lánh đó không hợp với cái áo nỉ của bạn đâu. Hãy thử cái này xem.

Từ liên quan đến トレーナー