トレハロース
Danh từ chung
trehalose (dùng trong thực phẩm như chất tạo ngọt, chất ổn định và tăng hương vị)
Danh từ chung
trehalose (dùng trong thực phẩm như chất tạo ngọt, chất ổn định và tăng hương vị)