トランジスタ
トランジスター
Danh từ chung
Lĩnh vực: điện tử
transistor
JP: トランジスターの発明は新時代を画した。
VI: Sự phát minh của transistor đã đánh dấu một kỷ nguyên mới.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
トランジスタの発明で新しい時代が始まった。
Sự phát minh của transistor đã mở ra một kỷ nguyên mới.