トップブランド
トップ・ブランド
Danh từ chung
thương hiệu hàng đầu; thương hiệu cao cấp; thương hiệu dẫn đầu
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
それ本物のトップブランドだべ。
Đó là hàng hiệu thật đấy.