トウが立つ [Lập]
とうが立つ [Lập]
薹が立つ [Đài Lập]
とうがたつ
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “tsu”
ra hoa; trở nên cứng và xơ
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “tsu”
qua thời kỳ đỉnh cao; mất đi vẻ tươi trẻ