データ発信元認証 [Phát Tín Nguyên Nhận Chứng]
データはっしんもとにんしょう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
xác thực nguồn gốc dữ liệu
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
xác thực nguồn gốc dữ liệu