Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
データ流れ
[Lưu]
データながれ
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
luồng dữ liệu
Hán tự
流
Lưu
dòng chảy; bồn rửa; dòng chảy; tịch thu