データ信号速度 [Tín Hiệu Tốc Độ]
データしんごうそくど
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
tốc độ tín hiệu dữ liệu
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
tốc độ tín hiệu dữ liệu