データベース技術 [Kĩ Thuật]
データベースぎじゅつ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
công nghệ cơ sở dữ liệu
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
công nghệ cơ sở dữ liệu