データベース化 [Hóa]

データベースか

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

Lĩnh vực: Tin học

chuyển (thông tin) thành cơ sở dữ liệu; tạo cơ sở dữ liệu (từ thông tin); nhập vào cơ sở dữ liệu