データベース再編成 [Tái Biên Thành]
データベースさいへんせい
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
tái cấu trúc cơ sở dữ liệu
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
tái cấu trúc cơ sở dữ liệu