データの汚染 [Ô Nhiễm]
データのおせん
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
hỏng dữ liệu; ô nhiễm dữ liệu
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
hỏng dữ liệu; ô nhiễm dữ liệu