Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
デンマーク人
[Nhân]
デンマークじん
🔊
Danh từ chung
người Đan Mạch
Hán tự
人
Nhân
người