Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
デポジット制度
[Chế Độ]
デポジットせいど
🔊
Danh từ chung
hệ thống ký gửi
Hán tự
制
Chế
hệ thống; luật
度
Độ
độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ