Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
デバッグ行
[Hành]
デバッグぎょう
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
dòng gỡ lỗi
Hán tự
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng