Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
デジタル化権
[Hóa Quyền]
デジタルかけん
🔊
Danh từ chung
quyền số hóa
Hán tự
化
Hóa
thay đổi; hóa thân; ảnh hưởng; mê hoặc; -hóa
権
Quyền
quyền lực; quyền hạn; quyền lợi