デシュート

Danh từ chung

Lĩnh vực: Tin học

Deschutes

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

なんてうまいシュートだろう。
Thật là một cú sút tuyệt vời!
僕達ぼくたちはマックがすばらしいシュートをめるのをた。
Chúng tôi đã chứng kiến Mack ghi một cú sút tuyệt vời.