Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ディーゼル自動車
[Tự Động Xa]
ディーゼルじどうしゃ
🔊
Danh từ chung
xe hơi chạy bằng diesel
Hán tự
自
Tự
bản thân
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
車
Xa
xe