Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ディスク装置
[Trang Trí]
ディスクそうち
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
ổ đĩa
Hán tự
装
Trang
trang phục; ăn mặc; giả vờ; cải trang; tuyên bố
置
Trí
đặt; để; đặt; gửi; để lại; giữ; sử dụng; cầm cố