テンス
Danh từ chung
Lĩnh vực: Ngữ pháp
thì (ngữ pháp)
JP: 中国語においては「テンス」を表す場合には上述のように「助詞」か「時を表す語」または文脈によるものが多い。
VI: Trong tiếng Trung, để biểu thị "thì" người ta thường sử dụng "giới từ", "từ chỉ thời gian" hoặc dựa vào ngữ cảnh như đã nêu trên.
🔗 時制