Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
テロ事件
[Sự Kiện]
テロじけん
🔊
Danh từ chung
vụ khủng bố
Hán tự
事
Sự
sự việc; lý do
件
Kiện
vụ việc; trường hợp; vấn đề; mục